đầm đậm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị mặn hoặc nồng đậm, thường nói về nước chấm, canh, hoặc thức ăn: "đầm đậm" chỉ trạng thái gia vị (như muối, nước mắm) thấm sâu, tạo cảm giác đậm đà, đặc biệt là vị mặn vừa phải nhưng rõ rệt.
- Mang sắc thái tình cảm sâu sắc, nồng ấm: Trong văn nói hoặc văn chương, "đầm đậm" còn diễn tả tình cảm chân thành, gắn bó, không hời hợt.
Ví dụ sử dụng
Về vị giác:
- Bát canh chua hôm nay nêm đầm đậm quá, ai ăn cũng khen. (Bát canh chua có vị mặn và chua hài hoà, gia vị thấm đều.)
- Nước mắm phải pha đầm đậm mới ngon khi chấm thịt luộc. (Nước mắm cần có độ mặn vừa phải, không loãng.)
Về tình cảm:
- Tình cảm giữa hai người bạn già thật đầm đậm, không gì lay chuyển nổi. (Tình bạn sâu nặng, bền chặt.)
- Lời dặn dò của mẹ vẫn còn đầm đậm trong tâm trí tôi. (Lời mẹ nói thấm sâu, không phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đầm đậm tình nghĩa": tình cảm sâu sắc, có ơn nghĩa.
- Họ sống với nhau đầm đậm tình nghĩa dù không cùng huyết thống. (Tình cảm gắn bó, trọng nghĩa tình.)
"đầm đậm vị quê": hương vị đặc trưng của quê hương, thường là món ăn dân dã.
- Món cá kho tộ mang đầm đậm vị quê, nhắc nhớ tuổi thơ. (Món ăn có hương vị nồng nàn, gợi kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Đậm (tính từ): có nồng độ cao, mạnh về vị hoặc màu sắc.
- Cà phê đậm quá, uống vào khó ngủ. (Cà phê có nồng độ cao.)
Đậm đà (tính từ): vừa mặn vừa ngon, hoặc tình cảm sâu sắc.
- Nước chấm này đậm đà, hợp khẩu vị. (Vị mặn ngon, hài hoà.)
Nhạt (tính từ): trái nghĩa, chỉ vị loãng, ít gia vị hoặc tình cảm hời hợt.
- Canh hôm nay nhạt quá, thiếu muối. (Vị không đậm.)
Từ đồng nghĩa
- Đậm đà: vị mặn ngon, hoặc tình cảm nồng thắm.
- Nồng nàn: vị mạnh, hoặc tình cảm sâu sắc.
- Thấm thía: vị ngấm sâu, hoặc ý nghĩa sâu xa.
Thành ngữ liên quan
- Đầm đậm tình quê: tình cảm gắn bó với quê hương, thường qua hương vị món ăn.
- Mỗi lần ăn bánh xèo, tôi lại nhớ đầm đậm tình quê. (Nhớ da diết hương vị và kỷ niệm quê nhà.)