đầm đậm

đầm đậm

Đầm đậm là một loại đậu phụ có màu nâu sẫm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị mặn hoặc nồng đậm, thường nói về nước chấm, canh, hoặc thức ăn: "đầm đậm" chỉ trạng thái gia vị (như muối, nước mắm) thấm sâu, tạo cảm giác đậm đà, đặc biệt vị mặn vừa phải nhưng rõ rệt.
    • Mang sắc thái tình cảm sâu sắc, nồng ấm: Trong văn nói hoặc văn chương, "đầm đậm" còn diễn tả tình cảm chân thành, gắn bó, không hời hợt.
dụ sử dụng
  • Về vị giác:

    • Bát canh chua hôm nay nêm đầm đậm quá, ai ăn cũng khen. (Bát canh chua vị mặn chua hài hoà, gia vị thấm đều.)
    • Nước mắm phải pha đầm đậm mới ngon khi chấm thịt luộc. (Nước mắm cần độ mặn vừa phải, không loãng.)
  • Về tình cảm:

    • Tình cảm giữa hai người bạn già thật đầm đậm, không lay chuyển nổi. (Tình bạn sâu nặng, bền chặt.)
    • Lời dặn của mẹ vẫn còn đầm đậm trong tâm trí tôi. (Lời mẹ nói thấm sâu, không phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đầm đậm tình nghĩa": tình cảm sâu sắc, ơn nghĩa.

    • Họ sống với nhau đầm đậm tình nghĩa không cùng huyết thống. (Tình cảm gắn bó, trọng nghĩa tình.)
  • "đầm đậm vị quê": hương vị đặc trưng của quê hương, thường món ăn dân dã.

    • Món cá kho tộ mang đầm đậm vị quê, nhắc nhớ tuổi thơ. (Món ăn hương vị nồng nàn, gợi kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậm (tính từ): nồng độ cao, mạnh về vị hoặc màu sắc.

    • Cà phê đậm quá, uống vào khó ngủ. (Cà phê nồng độ cao.)
  • Đậm đà (tính từ): vừa mặn vừa ngon, hoặc tình cảm sâu sắc.

    • Nước chấm này đậm đà, hợp khẩu vị. (Vị mặn ngon, hài hoà.)
  • Nhạt (tính từ): trái nghĩa, chỉ vị loãng, ít gia vị hoặc tình cảm hời hợt.

    • Canh hôm nay nhạt quá, thiếu muối. (Vị không đậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đậm đà: vị mặn ngon, hoặc tình cảm nồng thắm.
  • Nồng nàn: vị mạnh, hoặc tình cảm sâu sắc.
  • Thấm thía: vị ngấm sâu, hoặc ý nghĩa sâu xa.
Thành ngữ liên quan
  • Đầm đậm tình quê: tình cảm gắn bó với quê hương, thường qua hương vị món ăn.
    • Mỗi lần ăn bánh xèo, tôi lại nhớ đầm đậm tình quê. (Nhớ da diết hương vị kỷ niệm quê nhà.)